tồi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
tồi
tồi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tồi"
misérable
moche
navet
noircisseur
noix
pape
pauvre
pauvrement
pauvreté
pelta
pétoire
piètre
piètrement
pitoyable
pitoyablement
plâtras
plumitif
poétereau
pouilleux
rafiau
ragougnasse
rimailleur
rinçure
riquiqui
rosse
sale
salir
schnick
se ratatiner
se rhabiller
tambouille
tanière
toc
tocard
torchon
triste
tristement
veau
vilain
vilainement
vinaigre
vinasse
vitriol
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...