dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vừa
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "vừa"
ló
loàng xoàng
lọc
loe
lòng
lượm
Mãi Thần
mãn ý
mát lòng
Mắt xanh
miếng
mỡ
mọc
mới
mới đây
mới mẻ
mở mắt
mộng
nẫng
nặng mặt
nanh
nãy
này
nệ
ngái ngủ
ngám
ngam ngám
ngắt ngọn
ngậy
nghe được
ngoài ra
ngoen ngoẻn
ngụm
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Nguyên Hồng
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Phúc Bửu Lân
Nguyễn Tất Thành
nguyệt
nhác
nhà khó
nhằm
nhắm mắt
nhăn nhíu
nhăn nhở
nhấp nhổm
nhất định
nhảy rào
nhỡ
nhỡ tàu
như
những
nó
nóng hổi
nón gỗ
nửa
nửa úp nửa mở
nu na
độ
đó
đoạn
ọc
ôm
đón
đơn vị
ốp
phải
phải chăng
phải lại
Phan Bội Châu
phản lực
Phiếu hữu mai
rằng
rời miệng
sâm sẩm
sẩm tối
sâng
săng lẻ
sát sạt
sẩy miệng
sẽ
sét
sinh
sinh nhật
sổ
sổ lòng
sốt
sốt dẻo
sốt sột
sửng cồ
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...