dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

vi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "vi"

đặc phái viên
đại học viện
An Viễn
đàn việt
An Vinh
ấu trĩ viện
ấu trĩ viên
bạch vi
băm viên
bảo anh viện
báo cáo viên
bào chữa viên
bảo cô viện
bảo nhi viện
Bảo Vinh
báo vụ viên
bất tác vi
Bất Vi gả vợ
Ba Vinh
bày việc
bệnh viện
biên tập viên
biên viễn
bịnh viện
bới việc
bưu tín viên
Cải Viên
Canh Vinh
cán viết
Cao Viên
cầu viện
cầu vinh
cây viết
chẩn y viện
chả viên
chạy việc
chiêu đãi viên
Chim Việt đậu cành Nam
chính trị viên
chi uỷ viên
chi viện
Chí Viễn
chống viêm
chức việc
chủng viện
chu vi
chữ viết
chuyên viên
cơ mật viện
công an viên
công cáo ủy viên
công chứng viên
công nhân viên
cộng tác viên
công tố viên
công tố viện
công việc
công viên
cô nhi viện
cửa viên
cùng xin viện lề
cứu viện
cứ việc
dạ lữ viện
danh viên
diễn viên
dụng cụ viên
dưỡng lão viện
dự thẩm viên
giải vi
giám định viên
giảng viên
gián viện
giáo viên
giấy viết thư
giúp việc
hàm lâm viện
hạ nghị viện
hành vi
hành vi chủ nghĩa
hành viện
hàn lâm viện
hàn vi
hán việt
hậu viện
hạ viện
hết viá
hiên môn (hoặc viên môn)
hiển vi
hiển vi học
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...