Videocrease

/kri:s/

Học cách sử dụng từ crease trong tiếng Anh để mô tả các nếp nhăn nếp gấp một cách chính xác. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt crease khi danh từ chỉ các vết lằn trên vải, giấy hoặc đường kẻ trong thể thao, khi động từ mang nghĩa làm nhăn hoặc gấp nếp chủ đích. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thú vị như crease up để chỉ việc cười nghiêng ngả hay cách dùng từ này để mô tả khuôn mặt nhăn nheo lo lắng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng hữu ích này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "crease"

crease
The paper has a sharp crease down the middle.