first

/fə:st/

Từ 'first' không chỉ đơn thuần số thứ tự còn đóng vai trò quan trọng như một tính từ, phó từ danh từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể dùng để chỉ vị trí dẫn đầu, một nguyên tắc cơ bản hay thậm chí một ngày cụ thể trong tháng. Tuy nhiên, việc phân biệt cách dùng giữa tính từ phó từ trong các câu như rửa tay trước khi ăn hay lần đầu gặp gỡ đôi khi vẫn khiến người học bối rối. Bên cạnh những ý nghĩa cơ bản, video này sẽ giúp bạn khám phá những sắc thái thú vị qua các cụm từ cố định như 'at first' hay 'first and foremost'. Tại sao người bản ngữ lại dùng 'in the first place' để nhấn mạnh lý do ngay từ đầu? Hãy cùng tìm hiểu cách kết hợp từ tự nhiên những thành ngữ phổ biến để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

first
The runner crosses the finish line first.