formal

/'fɔ:məl/

formal một tính từ quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩatrang trọng”. Từ này có thể xuất hiện khi nói về trang phục trong một sự kiện, một thư khiếu nại, một thủ tục đúng quy định, hoặc thậm chí một khu vườn được bố trí ngay ngắn, đối xứng. Điểm thú vị formal đôi khi mang sắc tháichính thức”, nhưng cũng lúc lại nghiêng vềhình thức, chiếu lệ” — tức chú trọng bề ngoài hơn nội dung thực tế. Vậy làm sao phân biệt formal attire, formal letter, formal agreement formal style? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

formal
She wore a formal gown to the evening ball.