issue

/'isju:/

issue một từ nhỏ nhưng rấtđa nhiệm”: thường gặp nhất với nghĩavấn đềcần bàn luận hoặc giải quyết, nhưng cũng có thể chỉsố phát hànhcủa tạp chí, hay hành độngphát hành/ban hànhtrong ngữ cảnh chính thức. Điều thú vị chỉ cần đổi ngữ cảnh, issue có thể chuyển từ danh từ sang động từ: ngân hàng có thể issue thẻ mới, khói có thể issue from ống khói, một vấn đề có thể issue from nguyên nhân nào đó. Video cũng lộ các cụm tự nhiên như at issue, take issue with, force the issue. Xem bài học đầy đủ để dùng issue chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

issue
The library issued a new edition of the classic novel.