land

/lænd/

Từ land không chỉ đơn thuần đất đai hay mặt đất chúng ta vẫn thường thấy trong các từ điển cơ bản. Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò linh hoạt cả về danh từ lẫn động từ, mở ra nhiều cách diễn đạt thú vị từ việc mô tả lãnh thổ quốc gia cho đến hành động hạ cánh của một chuyến bay. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào một từ chỉ vật chất tĩnh lặng như đất lại có thể diễn tả sự thành công trong sự nghiệp hay chưa? Ngoài những nghĩa thông dụng, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những sắc thái biểu cảm đặc biệt khi kết hợp land trong các cụm động từ thành ngữ. Tại sao người Anh lại dùng hình ảnh đất đai để nói về giấc ngủ hay sự trù phú, làm thế nào để phân biệt cách dùng của trong các tình huống trang trọng đời thường? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

land
The farmer works the land to grow crops.