man

/mæn/

Từ man không chỉ đơn thuần dùng để gọi một người đàn ông trưởng thành còn mang nhiều tầng nghĩa thú vị trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn biết khi nào từ này được dùng để chỉ nhân loại nói chung, hay thậm chí để gọi một quân cờ trong trò chơi cờ đam không? Ngoài vai trò danh từ, từ này còn có thể hoạt động như một động từ để mô tả việc bố trí nhân lực hoặc canh giữ một vị trí cụ thể. Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những cách diễn đạt tự nhiên như cách gọi người chồng trong gia đình hoặc ý nghĩa của các cụm từ đặc biệt như man up man down. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu những thành ngữ mô tả tính cách con người như một người giữ lời hứa hay một người từng trải. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách linh hoạt nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

man
A man operates a small booth at a community fair.