proud

/proud/

Từ proud không chỉ đơn thuần cảm giác tự hào về một thành tích nào đó còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Bạn biết rằng tính từ này có thể dùng để miêu tả một gia đình lòng tự trọng cao, một ngọn núi hùng vĩ, hay thậm chí một thái độ kiêu căng, quá tự cao đến mức không chịu thừa nhận lỗi lầm? Việc hiểu ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tinh tế chính xác hơn. Ngoài các nghĩa cơ bản, bài học này còn giới thiệu những cách diễn đạt đặc biệt như thành ngữ so sánh với loài vật hay cụm từ to do someone proud đầy thú vị. Thậm chí, trong lĩnh vực y học, từ này còn xuất hiện trong một thuật ngữ mô tả tình trạng vết thương ít người ngờ tới. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các cấu trúc ngữ pháp quan trọng liên quan đến tính từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

proud
The team felt proud after winning the championship game.