Videorag

/ræg/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ rag trong tiếng Anh, từ nghĩa đen giẻ rách đến những cách dùng ẩn dụ thú vị. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rag khi danh từ chỉ quần áo kỹ hay báo lá cải, khi động từ mang nghĩa trêu chọc hoặc mắng mỏ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ phổ biến như chew the rag hay glad rags để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Đừng bỏ lỡ những dụ thực tế ghi chú ngữ pháp quan trọng trong video này để sử dụng từ rag một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rag"

rag
A student plays a lively rag on the piano.