shift

/ʃift/

Từ shift một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn môi trường công sở chuyên nghiệp. bạn đang nói về sự thay đổi trong quan điểm dư luận hay đề cập đến các ca làm việc tại nhà máy, việc nắm vững cách sử dụng danh từ động từ này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt tự nhiên hơn rất nhiều. Tuy nhiên, bạn biết từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa ít người ngờ tới như mô tả sự gian xảo hay các mưu mẹo để thoái thác trách nhiệm? Từ việc sang số xe khi xuống dốc đến cách diễn đạt trạng thái cùng đường trong cuộc sống, bài học này sẽ khai thác sâu những cụm từ cố định thành ngữ thú vị liên quan. Hãy cùng khám phá trọn bộ cách dùng để làm chủ từ vựng này ngay trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shift
A woman wears a simple shift with sandals on a sunny day.