Videoshot
/ʃɔt/
Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ shot trong tiếng Anh, từ những nghĩa cơ bản như phát súng, cú sút thể thao cho đến các thành ngữ thông dụng trong đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng shot như một danh từ chỉ sự thử nghiệm, một liều thuốc tiêm, hay thậm chí là một tính từ chỉ trạng thái hư hỏng, kiệt sức. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ đặc biệt như call the shots hay a long shot để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này một cách tự nhiên nhất.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "shot"