Videostiff

/stif/

Tìm hiểu cách sử dụng từ stiff trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ stiff không chỉ đơn thuần mang nghĩa cứng đơ về mặt vật còn được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như mô tả thái độ kiên quyết, mức độ khó khăn của công việc, hay thậm chí nồng độ mạnh của đồ uống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của stiff từ tính từ, danh từ lóng cho đến phó từ nhấn mạnh. Bạn cũng sẽ được làm quen với các thành ngữ thú vị như keep a stiff upper lip hay cụm từ scared stiff để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stiff"

stiff
A stiff breeze blows the leaves across the park.