Videostock

/stɔk/

Từ stock một trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Anh bạn có thể bắt gặp từ trong bếp, trên sàn chứng khoán cho đến các cửa hàng bán lẻ. đóng vai trò danh từ hay động từ, đều mang những sắc thái ý nghĩa quan trọng liên quan đến việc lưu trữ, sở hữu nguồn gốc. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong nhiều tình huống thực tế. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao nước dùng cổ phiếu công nghệ lại chung một tên gọi? Hay làm thế nào để phân biệt giữa việc kiểm kê hàng hóa việc suy ngẫm về cuộc đời thông qua cụm từ take stock? Bài học này sẽ giải mã những cách kết hợp từ thú vị như lock, stock, and barrel cùng các sắc thái ngữ pháp giúp bạn làm chủ từ vựng này. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

stock
A stock answer will not satisfy the curious student.