dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

xí

Words Containing "xí"

bài xích
bọn phát xít
bọ xít
cận xích đạo
chắn xích
chát xít
chim xít
chuồng xí
chút xíu
cờ xí
dây xích
du xích
gậy tầm xích
ghế xích đu
giá xí nghiệp
hố xí
mác-xít
móc xích
nhà xí
nhỏ xíu
ô-tô xích
o-xít hóa
phát-xít
phát xít
phát xít hóa
tầm xích
thầy xí
tỉ lệ xích
tí xíu
đường xích đạo
xăng xít
xấp xí xập ngầu
xấu xí
xấu xí
xá xíu
xê xích
xe xích
xê xích
xe xích-lô
xía
xích
xích
xích đạo
xích đạo
Xích Bích
xích đế
xích lại
xích-lô
Xích Lỗ
xích mích
xích mích
xích đới
xích-đông
xích tay
xích thằng
xích thố
xích tử
xích đu
xích đu
xích vệ
xiềng xích
xí gạt
Xín
Xín Cái
Xín Chải
xí nghiệp
xí nghiệp
Xín Mần
Xín Vàng
xít
xíu
xíu
xíu mại
xí xố
xí xoá
xoắn xít
xoắn xít
xúc xích
xúc-xích
xúm xít
xúng xa xúng xính
xúng xính
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...