dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ư
««
«
39
40
41
42
43
»
»»
Words Containing "ư"
tin sương
tin tưởng
tì sương
ti trưởng
tì tướng
tọa hưởng
tọa hưởng kỳ thành
toàn dưỡng
toàn phương
toàn thư
toán trưởng
toát dương
tộc người
tóc sương
tóc tiên nước
tộc trưởng
tối hậu thư
tôi người
tới nước
tối thượng
tối ư
tối ưu
tối ưu hóa
tôm mượn vỏ
tồn dư
tổng bí thư
tổng công trình sư
tổng cục trưởng
tổng kiểm sát trưởng
tổng sản lượng
tổng sư
tổng tham mưu
tổng tham mưu trưởng
tổng thư ký
tổng trưởng
tổng tư lệnh
tông đường
tô nhượng
tôn sư
tổn thương
tôn trưởng
tôn xưng
tờ rưng
tơ rưng
tổ sư
tổ trưởng
tốt tươi
tốt tướng
tơ tưởng
to tướng
tỏ tường
tơ vương
trắc lượng
Trà Dương
trái ngược
trám hương
trầm hương
Trầm ngư lạc nhạn
trạm trưởng
trầm tư
trầm tư mặc tưởng
trám đường
Trần Dương
tráng dương
Tràng Lương
Trạng nguyên họ Lương
trạng sư
tranh cường
tranh tường
Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư
Trần Khánh Giư
Trần Tế Xương
trán tường
trào lưu
tráo trưng
trật trà trật trưỡng
trật trưỡng
trâu nước
trây lười
trây lưòi
trên dưới
treo gương
trẹo xương
trêu ngươi
trịch thượng
Trí Dược
triều cường
Triệu Dương
Triệu Lương
««
«
39
40
41
42
43
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...