dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
  • 46
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

Trường Thuỷ
trưởng ti
trưởng tộc
trưởng tôn
trường tồn
trường trai
trưởng tràng
Trường Trung
trưởng tử
trương tuần
trưởng ty
trường đua
Trương Văn Thám
Trương Vĩnh Ký
trường vốn
trường xuân
Trường Yên
trượt
trượt băng
trượt chân
trượt giá
trượt gỗ
trượt tuyết
trượt vỏ chuối
trú phường
trừu tượng
trừu tượng hoá
Trụy Lư
truy tư
truy tưởng
tư
tưa
tứ đại đồng đường
tuần dư
tuần dương hạm
Tuấn Hưng
tư bẩm
tư bản
tư bản bất biến
tư bản cho vay
tư bản chủ nghĩa
tư bản cố định
tư bản hóa
tư bản khả biến
tư bản lũng đoạn
tư bản lưu động
tư bản tập trung
tư bản tích tụ
tư biện
tư bôn
tư bổn
tư cách
tú các hương khuê
tư cấp
tức cười
tư chất
Tư Châu
từ chương
tức như
Túc Trưng
tức tưởi
Tứ Cường
tự cường
tục xưng
tư doanh
tự do tư tưởng
tư dung
tự dưng
tu dưỡng
tự dưỡng
tư duy
tư gia
tủ gương
tư hiềm
tư hữu
tư ích
tư điền
tư khấu
tư không
tư kỉ
tư kiến
tư kỷ
tư lập
tư lệnh
tư lệnh bộ
tư liệu
tư liệu lao động
tư liệu sản xuất
tư lịnh
tư lợi
  • ««
  • «
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
  • 46
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...