dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 43
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

tư lự
tự lượng
tư lương
tư mã
Tư mai
Tư Mạo
Tư Mã Phượng Cầu
Tư Mã Quang
Tư Mã Tương Như
tưng bốc
tưng bừng
Tư Nghĩa
tư nghiệp
tưng hửng
tùng hương
tùng thư
tưng tức
tưng tửng
tư nhân
tư nhân hóa
tư đồ
tước
tước bỏ
tước hiệu
tước lộc
tước đoạt
tước vị
tươi
tưới
tươi cười
tươi đẹp
tươi khô
tươi mát
tươi rói
tươi sáng
tươi sống
tươi tắn
tươi thắm
tưới tiêu
tươi tỉnh
tươi tốt
tươi trẻ
tươi vui
tươm
tươm tất
tươm tươm
tườm tượp
tướn
tương
tường
tượng
tướng
tưởng
Tường Đa
tương đắc
tượng đài
tương ái
tương đẳng
tương bào
tượng binh
Tương Bình Hiệp
tưởng bở
tương cách
tương can
tường cánh gà
tưởng chừng
tướng công
tướng cướp
Tương Dương
tướng giặc
tường giải
Tương Giang
tương giao
Tường Hạ
Tương Hà
tượng hình
tương hỗ
tường hoa
Tướng hoả
tương hội
tương hợp
Tướng Hủ
tương kế
tương kế tựu kế
tương khắc
tương kiến
tưởng là
tương lai
tưởng lệ
tương liên
  • ««
  • «
  • 43
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...