LET
/let/
Định nghĩa
Động từ:
- Cho phép, để cho: Cho phép ai đó làm điều gì hoặc để cho điều gì xảy ra mà không ngăn cản.
- Cho thuê: Đồng ý cho ai đó sử dụng một tài sản (như nhà, đất) trong một thời gian nhất định để đổi lấy tiền.
Danh từ (từ cổ, ít dùng):
- Sự ngăn cản, sự cản trở.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Cho phép):
- I let him try once more. (Tôi để cho anh ấy thử một lần nữa.)
- My parents let me go to the party. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi dự tiệc.)
Động từ (Cho thuê):
- They have a room to let. (Họ có một phòng cho thuê.)
- The sign says "House to let". (Tấm biển ghi "Nhà cho thuê".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Let me see": Để tôi xem, để tôi nghĩ một chút (dùng khi suy nghĩ hoặc nhớ lại).
- "What's her name?" – "Hmm, let me see." ("Cô ấy tên gì nhỉ?" – "Ừm, để tôi xem.")
"Let it be": Cứ để mọi thứ như vậy, đừng can thiệp.
- I know you're worried, but just let it be. (Tôi biết bạn lo lắng, nhưng cứ để mọi thứ như vậy đi.)
"Let alone": Chứ đừng nói đến, huống chi là.
- He can't afford a bicycle, let alone a car. (Anh ấy còn không mua nổi một chiếc xe đạp, chứ đừng nói đến một chiếc ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Letting (danh từ): Việc cho thuê.
- The letting of the apartment was handled by an agency. (Việc cho thuê căn hộ được một công ty môi giới đảm nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Allow (động từ): Cho phép.
- Permit (động từ): Cho phép (trang trọng hơn).
- Rent out (cụm động từ): Cho thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Let down:
- Làm thất vọng, bỏ rơi: He promised to help but let me down. (Anh ấy hứa sẽ giúp nhưng lại làm tôi thất vọng.)
- Hạ xuống, thả xuống: She let down her hair. (Cô ấy xõa tóc xuống.)
Let in:
- Cho vào: Please let the cat in. (Làm ơn cho con mèo vào.)
- Để lọt vào (nước, không khí): The old window lets in a draft. (Cửa sổ cũ để lọt gió vào.)
Let out:
- Cho ra ngoài, thả ra: He let the dog out. (Anh ấy thả con chó ra ngoài.)
- Tiết lộ: Someone let out the secret. (Ai đó đã tiết lộ bí mật.)
- Cho thuê: They let out rooms to students. (Họ cho thuê phòng cho sinh viên.)
Let go:
- Buông ra, thả ra: Let go of my hand! (Buông tay tôi ra!)
- Sa thải: The company had to let 50 workers go. (Công ty phải sa thải 50 công nhân.)
Let up:
- Giảm bớt, dịu đi: The rain finally let up. (Cuối cùng cơn mưa cũng dịu đi.)
Thành ngữ liên quan
To let the cat out of the bag: Vô tình làm lộ bí mật.
- He let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ta đã làm lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
Let sleeping dogs lie: Đừng chọc gậy bánh xe; đừng gây rắc rối không cần thiết.
- I decided not to mention the old argument and just let sleeping dogs lie. (Tôi quyết định không nhắc đến cuộc tranh cãi cũ và cứ để yên mọi chuyện.)
Let bygones be bygones: Hãy để quá khứ ngủ yên; hãy quên đi những chuyện không vui trong quá khứ.
- We decided to let bygones be bygones and be friends again. (Chúng tôi quyết định bỏ qua chuyện cũ và làm bạn trở lại.)
danh từ
-
(từ cổ,nghĩa cổ) sự ngăn cản, sự cản trở
-
without let or hindrance(pháp lý) không có gì cản trở, hoàn toàn tự do
-
ngoại động từ
-
(từ cổ,nghĩa cổ) ngăn cản, cản trở
ngoại động từ let
-
để cho, cho phép
-
I let him try once moretôi để cho nó thử một lần nữa
-
-
cho thuê
-
house to letnhà cho thuê
-
nội động từ
-
để cho thuê
Idioms
-
to let by
để cho đi qua
-
to let down
hạ thấp xuống, buông thõng, bỏ rơi
-
to let in
cho vào, đưa vào
-
to let into
để cho vào
-
to let off
tha, không trừng phạt; phạt nhẹ; tha thứ
-
to let on
(từ lóng) mách lẻo, để lộ bí mật
-
to let out
để cho đi ra, cho chạy thoát, để lọt ra ngoài, cho chảy ra ngoài
-
to let out at
đánh đấm dữ, xỉ vả và chửi tục tằn
-
to let up
(thông tục) dịu đi, bớt đi, yếu đi
-
to let alone
không nói đến, bỏ mặc, không dính vào, không đụng chạm đến
-
to let somebody alone to do something
giao phó cho ai làm việc gì một mình
-
to let be
bỏ mặc, để mặc như vậy không dính vào
-
to let blood
để cho máu chảy, trích máu; cắt tiết
-
let bygones be bygones
(xem) bygone
-
to let the cat out of the bag
để lộ bí mật
-
to let somebody down gently (easity)
khoan thứ với một người nào; không xỉ vả làm nhục ai
-
to let fall
bỏ xuống, buông xuống, ném xuống
-
to let fly
bắn (súng, tên lửa...)
-
to let go
buông ra, thả ra, bỏ lỏng ra, không nghĩ đến nữa
-
to let oneself go
không tự kìm được để cho tình cảm lôi cuốn đi
-
to let somebody know
bảo cho ai biết, báo cho ai biết
-
to let loose
(xem) loose
-
to let loose the dogs of war
tung ra tất cả các lực lượng tàn phá của chiến tranh
-
to let pass
bỏ qua, không để ý
-
let sleeping dogs lie
(xem) dog
-
to let slip
để cho trốn thoát, bỏ lỡ, để mất
-
to lets one's tongue run away with one
nói vong mạng, nói không suy nghĩ
trợ động từ lời mệnh lệnh
-
hây, để, phải
-
let me seeđể tôi xem
-
let it be done at onecephải làm xong ngay việc này
-
let us go to the cinemachúng ta hây đi xi nê
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "LET"