LET

/let/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cho phép, để cho: Cho phép ai đó làm điều hoặc để cho điều xảy ra không ngăn cản.
    • Cho thuê: Đồng ý cho ai đó sử dụng một tài sản (như nhà, đất) trong một thời gian nhất định để đổi lấy tiền.
  2. Danh từ (từ cổ, ít dùng):

    • Sự ngăn cản, sự cản trở.
dụ sử dụng
  • Động từ (Cho phép):

    • I let him try once more. (Tôi để cho anh ấy thử một lần nữa.)
    • My parents let me go to the party. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi dự tiệc.)
  • Động từ (Cho thuê):

    • They have a room to let. (Họ một phòng cho thuê.)
    • The sign says "House to let". (Tấm biển ghi "Nhà cho thuê".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Let me see": Để tôi xem, để tôi nghĩ một chút (dùng khi suy nghĩ hoặc nhớ lại).

    • "What's her name?" – "Hmm, let me see." (" ấy tên nhỉ?" – "Ừm, để tôi xem.")
  • "Let it be": Cứ để mọi thứ như vậy, đừng can thiệp.

    • I know you're worried, but just let it be. (Tôi biết bạn lo lắng, nhưng cứ để mọi thứ như vậy đi.)
  • "Let alone": Chứ đừng nói đến, huống chi .

    • He can't afford a bicycle, let alone a car. (Anh ấy còn không mua nổi một chiếc xe đạp, chứ đừng nói đến một chiếc ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Letting (danh từ): Việc cho thuê.
    • The letting of the apartment was handled by an agency. (Việc cho thuê căn hộ được một công ty môi giới đảm nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Allow (động từ): Cho phép.
  • Permit (động từ): Cho phép (trang trọng hơn).
  • Rent out (cụm động từ): Cho thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let down:

    • Làm thất vọng, bỏ rơi: He promised to help but let me down. (Anh ấy hứa sẽ giúp nhưng lại làm tôi thất vọng.)
    • Hạ xuống, thả xuống: She let down her hair. ( ấy xõa tóc xuống.)
  • Let in:

    • Cho vào: Please let the cat in. (Làm ơn cho con mèo vào.)
    • Để lọt vào (nước, không khí): The old window lets in a draft. (Cửa sổ để lọt gió vào.)
  • Let out:

    • Cho ra ngoài, thả ra: He let the dog out. (Anh ấy thả con chó ra ngoài.)
    • Tiết lộ: Someone let out the secret. (Ai đó đã tiết lộ bí mật.)
    • Cho thuê: They let out rooms to students. (Họ cho thuê phòng cho sinh viên.)
  • Let go:

    • Buông ra, thả ra: Let go of my hand! (Buông tay tôi ra!)
    • Sa thải: The company had to let 50 workers go. (Công ty phải sa thải 50 công nhân.)
  • Let up:

    • Giảm bớt, dịu đi: The rain finally let up. (Cuối cùng cơn mưa cũng dịu đi.)
Thành ngữ liên quan
  • To let the cat out of the bag: Vô tình làm lộ bí mật.

    • He let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ta đã làm lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
  • Let sleeping dogs lie: Đừng chọc gậy bánh xe; đừng gây rắc rối không cần thiết.

    • I decided not to mention the old argument and just let sleeping dogs lie. (Tôi quyết định không nhắc đến cuộc tranh cãi cứ để yên mọi chuyện.)
  • Let bygones be bygones: Hãy để quá khứ ngủ yên; hãy quên đi những chuyện không vui trong quá khứ.

    • We decided to let bygones be bygones and be friends again. (Chúng tôi quyết định bỏ qua chuyện làm bạn trở lại.)
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngăn cản, sự cản trở
    • without let or hindrance
      (pháp ) không cản trở, hoàn toàn tự do
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngăn cản, cản trở
ngoại động từ let
  1. để cho, cho phép
    • I let him try once more
      tôi để cho thử một lần nữa
  2. cho thuê
    • house to let
      nhà cho thuê
nội động từ
  1. để cho thuê

Idioms

  • to let by
    để cho đi qua
  • to let down
    hạ thấp xuống, buông thõng, bỏ rơi
  • to let in
    cho vào, đưa vào
  • to let into
    để cho vào
  • to let off
    tha, không trừng phạt; phạt nhẹ; tha thứ
  • to let on
    (từ lóng) mách lẻo, để lộ bí mật
  • to let out
    để cho đi ra, cho chạy thoát, để lọt ra ngoài, cho chảy ra ngoài
  • to let out at
    đánh đấm dữ, xỉ vả chửi tục tằn
  • to let up
    (thông tục) dịu đi, bớt đi, yếu đi
  • to let alone
    không nói đến, bỏ mặc, không dính vào, không đụng chạm đến
  • to let somebody alone to do something
    giao phó cho ai làm việc một mình
  • to let be
    bỏ mặc, để mặc như vậy không dính vào
  • to let blood
    để cho máu chảy, trích máu; cắt tiết
  • let bygones be bygones
    (xem) bygone
  • to let the cat out of the bag
    để lộ bí mật
  • to let somebody down gently (easity)
    khoan thứ với một người nào; không xỉ vả làm nhục ai
  • to let fall
    bỏ xuống, buông xuống, ném xuống
  • to let fly
    bắn (súng, tên lửa...)
  • to let go
    buông ra, thả ra, bỏ lỏng ra, không nghĩ đến nữa
  • to let oneself go
    không tự kìm được để cho tình cảm lôi cuốn đi
  • to let somebody know
    bảo cho ai biết, báo cho ai biết
  • to let loose
    (xem) loose
  • to let loose the dogs of war
    tung ra tất cả các lực lượng tàn phá của chiến tranh
  • to let pass
    bỏ qua, không để ý
  • let sleeping dogs lie
    (xem) dog
  • to let slip
    để cho trốn thoát, bỏ lỡ, để mất
  • to lets one's tongue run away with one
    nói vong mạng, nói không suy nghĩ
trợ động từ lời mệnh lệnh
  1. hây, để, phải
    • let me see
      để tôi xem
    • let it be done at onece
      phải làm xong ngay việc này
    • let us go to the cinema
      chúng ta hây đi xi