dãy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
dãy
dãy
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "dãy"
aéré
alignée
alignement
alignement
alpin
appalachien
arcade
arcature
break
brochette
chaîne
chaîne
chaussée
cordillère
cordon
déploiement
dessiné
enchaînement
enfilade
file
fuir
ininterrompu
jurassien
linéaire
méandrine
montagne
pertuis
port
rameau
rangée
séquentiel
série
sierra
succession
suite
surrection
tènement
tourner
travée
vosgien
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...