deux
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
deux
deux
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "deux"
ả
ai
âm dương
âm nhạc
ấm ớ
ăn
đánh đôi
đàn nguyệt
đàn nhị
ăn ý
ba
bạc má
bằng
bằng nhau
bắt
bất công
bay
bấy chừ
bê
bè
bên
bình quyền
bỏ sót
bửa
bữa
búa quai
bụm
bưng
bước chân
cá
cạ
cách
cách cú
căn
cân
can
cắt
cấy
chạ
chai
chạm
chằm
châm chước
chạm trán
chắn
chân
chan chát
chằng
chẵn đôi
chào hỏi
chắp
chập
chầu
chẽ
chén
chênh
chênh lệch
chết
chết chẹt
chết hụt
chi
chỉ
chĩa
chí chát
chị em
chí thiểu
chọi
chồng
chồng khít
chú
chuyến
chuyển vị
có mặt
con
cốp
có thể
dấu hai chấm
gần
già
giao hiếu
giáp công
giáp hạt
giáp lai
gối vụ
hà
hai
hai chấm
ích xì
kê
kèm
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...