dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

hán

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "hán"

Hoàng Thúc Kháng
hư kháng
địa chánh
khán
khán đài
kháng
Kháng Ái
kháng âm
kháng án
Kháng Bung
kháng cáo
kháng chiến
kháng chiến hoá
kháng cự
Kháng (dân tộc)
Kháng Dống
Kháng Hốc
kháng huyết thanh
khán giả
khang kháng
kháng khuẩn
kháng kích dục
kháng men
kháng nghị
kháng nguyên
kháng nhiễm
kháng nhiệt
kháng độc
kháng độc tố
Kháng Đón
Kháng Quảng Lâm
kháng sinh
kháng sinh đồ
kháng thể
kháng thuế
Kháng (tiếng)
kháng tố
kháng từ
kháng vi-rút
Kháng Xúa
khánh
khánh chúc
Khánh Gia
khánh hạ
khánh kiệt
Khánh Kỵ
khán hộ
khánh tận
khánh thành
khánh tiết
khán thủ
kim khánh
kinh thánh
la hán
láng cháng
lễ các thánh
liệt thánh
năm tháng
ngày tháng
Ngày tháng trong bầu
nháng
nhánh
nhanh nhánh
nhấp nhánh
nhiệt thán
nhóng nhánh
Nhơn Khánh
Nhựt Chánh
Ninh Kháng
nói thánh tướng
oán thán
đối kháng
đồ thán
phán
phán bảo
phán định
phản kháng
phán đoán
phán quyết
phán sự
Phán sự đền Tản Viên
phán thán
phán truyền
phán xét
phán xử
phát chán
phê phán
phê phán chủ nghĩa
phong thánh
phụ chánh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...