dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

kinh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "kinh"

A Di Đà kinh
bố kinh
Cái Kinh
Cảo kinh
cầu kinh
chấp kinh
chấp kinh tòng quyền
có kinh
Cửu kinh
đế kinh
gác kinh
giày kinh
guốc kinh
hai kinh
hành kinh
hiếu kinh
hồi kinh
kệ kinh
khốc quỷ kinh thần
khủng hoảng kinh tế
kinh bang tế thế
kinh bổn
Kinh Châu
kinh chiều
kinh cụ
Kinh (dân tộc)
kinh dị
kinh doanh
kinh giới
kinh hãi
kinh hoàng
kinh hoảng
kinh hồn
kinh địa
kinh điển
kinh kệ
kinh khiếp
kinh khủng
kinh khuyết
kinh kì
kinh kịch
kinh kỳ
kinh lạc
Kinh Lân
kinh lịch
kinh luân
kinh lược
kinh lý
kinh ngạc
kinh nghĩa
kinh nghiệm
kinh nghiệm chủ nghĩa
kinh nguyệt
kinh nhật tụng
kinh niên
kinh đô
kinh độ
kinh động
kinh phí
kinh phong
kinh qua
kinh quốc
kinh quyền
kinh sợ
kinh sử
kinh sư
kinh tài
kinh tế
kinh tế học
kinh tế tài chính
kinh thành
kinh thánh
kinh thiên động địa
kinh tịch chí
Kinh (tiếng)
kinh tiêu
kinh tởm
kinh trập
kinh truyện
kinh tuyến
kinh tuyến gốc
kinh tuyến trời
kinh vĩ
kinh viện
lai kinh
Lục kinh
mãn kinh
mất kinh
ngọc kinh
ngũ kinh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...