dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
lui
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "lui"
lướt
mắc
mặc
mãi
mệnh hệ
nàng
nào đó
nể
nện
ngài
ngáng
ngây dại
nghe
nghỉ
ngợp
ngứa
ngứa tay
người
nguyên
nhạt
nhè
nhiếc
nhỏ
nhót
nhử
nó
nỡ tay
ở
o
oán
ở lại
ông
phải
phi
qua
quở quạng
rỗi hơi
rút lui
sắm sửa
sáng mắt
sửa
sừng sực
sướng tay
tấc lòng
tại vì
tẩn
tạt
tát
tẩy
tế
thăm nom
thây
thấy
thể
thể tình
thiệt thòi
thiếu điều
thôi
thừa tự
thực tình
thụt lùi
tiến
tịt
tới lui
trao trả
trật tự
trối kệ
trơ khấc
trở lui
trộm vía
trừ
trúng
truyền thanh
tự
tự nó
ục
uỵch
uỵch
vả
va
va
vả
vạ gì
vệt
vệt
việc
việc
viện
viện
vị tất
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...