dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nhung

Words Mentioning "nhung"

alive
cord
corded
corduroy
cottonweed
crawl
edelweiss
feel
flocculus
gig-mill
mock
moleskin
pile
pily
plush
plushy
raise
rib
swarm
teem
threw
throw
thrown
tram
velours
velutinous
velvet
velveteen
velvetiness
velvety
villi
villose
villosity
villous
villus
wale
willow
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...