dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

pháp

Words Containing "pháp"

đấu pháp
bất hợp pháp
biện chứng pháp
biện pháp
binh pháp
bút pháp
chấp pháp
chính pháp thị tào
công pháp
cú pháp
danh pháp
giải pháp
giáo học pháp
gia pháp
hành pháp
hiến pháp
hiến pháp hóa
hiến pháp hoá
hộ pháp
hợp pháp
hợp pháp hóa
kí pháp
lập pháp
liệu pháp
luật pháp
ngữ pháp
ngữ pháp học
phạm pháp
phản hiến pháp
pháp bảo
pháp chế
pháp danh
pháp hóa
pháp học
pháp lệnh
pháp lí
pháp lịnh
pháp luật
pháp lý
pháp ngữ
pháp nhân
pháp quan
pháp quy
pháp quyền
pháp sư
pháp thuật
pháp thuộc
pháp trị
pháp trường
pháp viện
Phật pháp
phi pháp
phốp pháp
phương pháp
phương pháp học
phương pháp luận
quang liệu pháp
quân pháp
quốc pháp
tam pháp
tận pháp
tập quán pháp
thầy pháp
thi pháp
thương pháp
thư pháp
thủ pháp
thuyết pháp
thụy miên liệu pháp
thuỵ miêu liệu pháp
toán pháp
trận pháp
trị ngoại pháp quyền
tự nhiên liệu pháp
tư pháp
từ pháp
văn pháp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...