dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

phận

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "phận"

Lý Thường Kiệt
má
mạch lạc
mang
mảng
mang tiếng
mạnh
ma-ni-ven
mắt
mặt phấn
máy đệm
mệnh
mệnh bạc
mệnh hệ
mệnh trời
miễn
miệng
mỏ
moay-Æ¡
môm
mỏng
mộngtriệu
môn học
mũi
mũ lưỡi trai
nặng
Nàng Ban
nan hoa
nắp
nền tảng
ngậm ngùi
ngăn kéo hơi
ngắt điện
ngây thơ
ngọc hành
ngứa
ngữ nghĩa học
ngũ tạng
nhân
nhãn cầu
nhanh
nhận thức luận
nhà trường
nhau
nhảy
nhị
nhiễm sắc thể
nhụy
niêm mạc
Ninh CÆ¡
nõ
noãn
nồi
nồi súp-de
núm
ô
đóng
đồng bộ
ống nghe
động tác
phận
phận bạc
phần cảm
phân cục
phanh
phân khoa
phân liệt
phân phối
phận sự
Phận tóc da
phần ứng
phần việc
phân xưởng
phay
pho
phúc mạc
phụ khoa
phủ tạng
phụ tùng
quả
quái thai
quan chức
quân chủng
quầy
quy đầu
Quỷ Cốc Tử
quyên sinh
quyết định
răng
ráp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...