dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tấm
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "tấm"
liễn
liếp
lòe loẹt
lòng son
luỗng
mai
mẳn
màn ảnh
màn gió
mảnh
mắt cáo
mặt kính
mị
mỡ lá
nắc nỏm
này
ngâu
ngay
ngói
nguôi
Người tựa cửa
nham nháp
nhi nữ
phải
phai
phạn
phản chiếu
phản ngựa
Phan Thanh Giản
phông
phong phanh
phó thác
quàng
quảng đại
Quang Khánh (chùa)
rạn
rèm
ren
rôm
sàng
sáng ngời
sau
sâu kín
séc
son sắt
tấc
tấm
tấm bé
tâm hương
tấm lòng
tấm son
tấm tắc
tấm tức
tàn
Tần nữ, Yên Cơ
tàn phế
tận tâm
tao khang
thạch bản
Thanh Chiên
thành kính
then
Thiên hình vạn trạng
thiếp
thịnh tình
thuộc
tiện
Tiến Phúc
tờ
tôn
trái
trang điểm
trắng ngà
tranh
Trấn Quốc (chùa)
trân trọng
trẹo trọ
trinh bạch
trong trắng
trứng cá
trung can
Từ Thức
đục
U, Lệ
vách
ván
vàng
vênh váo
xăm
xẻ
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...