trạng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
trạng
trạng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "trạng"
ADN
đâm
anh hùng
ấn tượng
đậu
bài vị
bại vong
bàng hoàng
bán khai
băn khoăn
bắt đầu
bất định
bất tỉnh
bẹp
bế tắc
bi đát
biến
bỏ
bở
bốc hơi
bởi
bồn chồn
bơ phờ
buộc tội
buồn
buồn rầu
bướu cổ
cãi
cảm hứng
can án
cân bằng
căng
cảnh
cảnh huống
Cảnh Nghi
can phạm
cáo giác
cáo trạng
chắc
chạm trán
chán
chặt
chất khí
chệnh choạng
cho
chỗ
choáng
choáng váng
chứng
chùng
chụp
chuyển
chuyển động
có
cố định
cốm
còn
công tác
công tải
cựa
cực điểm
cứng
cùng
cung hoa
dã man
dậy
diễn tả
dở
dừng
duy trì
để
đều
gần
gầy
già
giá
giấc nghìn thu
gia công
giải phóng
giải tỏa
giáp trạng
hâm hấp
hạn
hăng hái
hấp hối
hiện trạng
hiện tượng
hòa
hoa
hòa bình
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...