dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trồng
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "trồng"
làm màu
làm rẫy
lắt nhắt
lấy giống
Lê Nguyên Long
liếp
liễu
lốc
long não
lúa
lúa đại trà
lúa lốc
luân canh
luống
lũy
mạch tuệ
mai
Mai dịch
mắm
măng cụt
măng tây
màu
mẫu đơn
mạy
me
mía
miếng
mùa
muồng
nà
nấm
năng suất
nanh sấu
nêu
ngả
nghệ
nghĩa địa
ngọc lan
Ngũ Liễu tiên sinh
nhãn
nông cụ
nông dân
nông nghiệp
nương
ớm
đơn
đồng
đông ly
phá hoang
Phần, Du
phi lao
phì nhiêu
Phong thu
phục hóa
phù dung
phượng
quả
Quản Bạ
quảng canh
quay
quỳnh
rạch
ra giêng
râm bụt
rau cần
rau muống
rẫy
rừng
ruộng
ruộng đất
sắn
sanh
Sân Hoè
sân phong
sấu
sen
si
sữa
su hào
su su
tài bồi
tàm tang
tam thất
tăng gia
thài lài
thị
thoái hóa
thời vụ
thống
thổ nhưỡng
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...