calm
/kɑ:m/
calm là một từ nhỏ nhưng rất linh hoạt: nó có thể nói về mặt biển êm đềm, thời tiết yên tĩnh, hoặc một người vẫn bình tĩnh khi gặp tình huống căng thẳng. Điểm thú vị là calm không chỉ là tính từ; nó còn có thể là danh từ chỉ sự yên tĩnh, thanh thản, và là động từ mang nghĩa làm dịu đi. Trong bài học này, bạn sẽ thấy cách phân biệt calm, calm down, calmly và calmness, cũng như vì sao cụm “the calm before the storm” không chỉ nói về thời tiết. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng calm tự nhiên và chính xác hơn nhé!
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "calm"