Videochoke

/tʃouk/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ choke trong tiếng Anh, từ hành động làm nghẹt thở đến việc kìm nén cảm xúc cá nhân. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong cả ngữ cảnh đời thường lẫn các chuyên ngành kỹ thuật điện học. Chúng ta sẽ cùng phân tích các cụm từ thông dụng như nuốt giận hay cầm nước mắt, cùng các thuật ngữ như cuộn cảm kháng van điều tiết. Hãy xem video để làm chủ cách dùng từ choke một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "choke"

choke
The mechanic adjusts the choke on the small engine.