Videonear

/niə/

Học cách sử dụng từ near trong tiếng Anh một cách toàn diện qua bài học ngắn gọn này. Từ near không chỉ đơn thuần một giới từ chỉ khoảng cách còn đóng vai trò tính từ, phó từ động từ với nhiều sắc thái nghĩa thú vị như sự thân thiết, tính chi ly hay sự tương đồng. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc phổ biến như nowhere near hay các thành ngữ ý nghĩa như near to one's heart. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

near
The boy stands near the tall oak tree to reach for a low-hanging branch.