position

/pə'ziʃn/

position không chỉ vị trícủa một vật trong không gian. Trong tiếng Anh, từ này có thể chuyển rất tự nhiên sang “tình thế”, “chức vụ”, “lập trường”, “tư thế”, còn dùng như động từ với nghĩa đặt hoặc xác định vị trí. Điểm thú vị cùng một từ nhưng cách hiểu phụ thuộc nhiều vào cụm đi kèm: a senior position khác với a sitting position, còn position on something lại nói về quan điểm. Video cũng lộ cách dùng hữu ích như in a position to do something jockey for position. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng position tự nhiên hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

position
The chess player carefully considered the position of each piece on the board.