root
Từ root không chỉ đơn thuần là rễ cây trong tiếng Anh mà còn đóng vai trò cực kỳ linh hoạt trong cả toán học, ngôn ngữ học và đời sống hàng ngày. Bạn có thể dùng nó để chỉ chân răng, căn bậc hai của một con số, hay thậm chí là gốc từ tạo nên những từ vựng phức tạp hơn. Hiểu rõ các lớp nghĩa danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn khác nhau. Thú vị hơn, khi chuyển sang vai trò động từ, root mang những sắc thái biểu cảm rất riêng biệt. Tại sao việc lục lọi trong đống rác và việc cổ vũ nhiệt tình cho một đội bóng lại có thể dùng chung một từ này? Video bài học hôm nay sẽ giải đáp những thắc mắc đó, đồng thời giới thiệu các cụm từ nâng cao như root and branch hay put down roots để bạn làm chủ từ vựng này một cách triệt để. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "root"