root

/ru:t/

Từ root không chỉ đơn thuần rễ cây trong tiếng Anh còn đóng vai trò cực kỳ linh hoạt trong cả toán học, ngôn ngữ học đời sống hàng ngày. Bạn có thể dùng để chỉ chân răng, căn bậc hai của một con số, hay thậm chí gốc từ tạo nên những từ vựng phức tạp hơn. Hiểu các lớp nghĩa danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn khác nhau. Thú vị hơn, khi chuyển sang vai trò động từ, root mang những sắc thái biểu cảm rất riêng biệt. Tại sao việc lục lọi trong đống rác việc cổ nhiệt tình cho một đội bóng lại có thể dùng chung một từ này? Video bài học hôm nay sẽ giải đáp những thắc mắc đó, đồng thời giới thiệu các cụm từ nâng cao như root and branch hay put down roots để bạn làm chủ từ vựng này một cách triệt để. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

root
The dentist pointed to the tooth's root on the x-ray.