dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
úa
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "úa"
đạp lúa
đập lúa
bạo chúa
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bó lúa
búa
búa đanh
búa bổ củi
búa chày
búa gió
búa gõ
búa hơi
búa đinh
búa quai
búa rìu
búa tạ
ca múa
ca múa nhạc
chợ búa
chổi lúa
chúa
chúa đất
chúa công
chúa nhật
chúa sơn lâm
chúa tể
chúa thượng
chúa trời
chúa xuân
công chúa
Công chúa Ngũ Long
cúa
diêm dúa
hắc búa
hóc búa
Kháng Xúa
kịch múa
lãnh chúa
lúa
lúa đại trà
lúa ba giăng
lúa chét
lúa chiêm
lúa con gái
lúa lốc
lúa má
lúa ma
lúa mì
lúa miến
lúa mùa
lúa nếp
lúa nổi
lúa ruộng
lúa sớm
lúa tẻ
lúa thóc
Mất búa đổ ngờ
múa
múa giật
múa may
múa máy
múa mép
múa mỏ
múa rối
múa võ
múa vờn
Ngũ Long Công chúa
nhảy múa
nhem nhúa
nhớp nhúa
Núa Ngam
nữ chúa
ong chúa
phải đúa
phiên chúa
quận chúa
quạt lúa
ruộng lúa
sữa chúa
sữa ong chúa
thánh chúa
thiên chúa
thiên chúa giáo
thóc lúa
Tô Múa
túa
úa vàng
đức chúa trời
vua chúa
vựa lúa
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...