dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

biến tướng
biệt cư
biệt dược
biết dường nào
biểu chương
biểu dương
biểu tượng
bình chương
binh công xưởng
bình cư
Bình Dương
Bình Hoà Hưng
Bình Hoà Phước
Bình Hưng
Bình Hưng Hoà
bình hương
Bình Định Vương
Bình Khương
Bình Lư
binh lương
Bình Lương
bình lưu
Bình phong xạ tước
Bình Phước
Bình Phước Xuân
bình phương
binh thư
bình thường
bình thường hoá
bình thuỷ tương phùng
Bình thủy tương phùng
Bình Trưng
bình tươi
bình tưới
Bình Tường
Bình Đường
binh xưởng
Bỉ sắc tư phong
bí thư
bì thư
bị thương
bi thương
Bố Cái đại vương
Bốc Thương
bố dượng
bổ dưỡng
bơi bướm
bởi chưng
bồi dưỡng
bồi thường
bội ước
bổ lưới
bom từ trường
Bó Mười
bỗng dưng
bóng nước
bọng nước
Bốn lão Thương Sơn
bốn phương
bố phượu
bộ tham mưu
bộ trưởng
bộ tư
bộ tư lệnh
bộ tướng
bờ tường
bư
bưa
bư bứ
bức thư
Bùi Xương Trạch
bưng
bưng biền
bưng bít
bụng dưới
bưng mắt bắt chim
Bưng Riềng
Bun Nưa
bước
bước đầu
bước chân
bước hụt
bước đi
bước lướt
bước ngoặt
bước nhảy vọt
bước qua
bước sang
bước sóng
bước tiến
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...