dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

hương thề
hương thẻ
hương thí
hướng thiện
hưởng thọ
hương thơm
hương thôn
hưởng thụ
hương thung
hương trời
hương trưởng
hương tục
hưởng ứng
hương ước
hương vị
hương vòng
hương xạ
hươu
hươu cao cổ
hươu sao
hư phí
hư sinh
hư số
Hư tả
hư thân
hư thực
hư trương
hư trương thanh thế
hư truyền
hư từ
hưu
hưu binh
hưu bổng
hưu canh
hưu chiến
hưu dưỡng
hưu hạ
hưu non
hưu quan
hữu sắc vô hương
hữu sinh vô dưỡng
hưu thẩm
hưu trí
hữu xạ tự nhiên hương
hư văn
hư vị
hư vinh
hư vô
hư vô chủ nghĩa
huy chương
huyện trưởng
huyên đường
huyện đường
huyết hư
huyết thư
huyết tương
huynh trưởng
địa dư
địa hướng động
địa ngục, thiên đường
địa phương
địa phương chủ nghĩa
đi bước nữa
Điếu Ngư
điều ước
định cư
định hướng
đinh hương
định lượng
Đình Trầm Hương
định ước
đính ước
in như
Đi săn đón người hiền
đi tướt
đi đường
kẻ cướp
kẻ dưới
kéo cưa
kéo lưới
Kẻ Tấn người Tần
kết thái, trương đăng
kẻ Việt người Tần
khác thường
khác tướng
khắc xương ghi dạ
khái lược
khai phương
khai trường
khai trương
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...