dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ư
««
«
15
16
17
18
19
»
»»
Words Containing "ư"
khám đường
khang cường
khanh tướng
khẩn trương
khao thưởng
khất âm dương
khá thương
khát nước
khát rượu
khâu lược
khả ước
khẩu đội trưởng
khay nước
khen thưởng
kheo khư
Khe Tào múc nước
khế ước
khế đường
khiêm nhường
khiêm nhượng
khiên cưỡng
khiên ngưu
khiếp nhược
khí hư
khinh người
khinh thường
khí than ướt
Khí thôn Ngưu đẩu
khi trước
khí tượng
khí tượng học
khi xưa
khoa học trừu tượng
khoa học viễn tưởng
khoai nưa
khoai nước
khoáng tướng học
khoan nhượng
khoa trường
khoa trương
khoa trưởng
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khóc mướn
khói hương
khối lượng
khởi xướng
không chê được
không dưng
khổng tước
không tưởng
khổ người
khớp xương
khó thương
Khúc Phượng Cầu Hoàng
khuếch trương
khư khư
khứ lưu
khử nước
khước
khước từ
khươi
khươm năm
khương thang
Khương Tử Nha
khướt
khướu
khuyển, ưng
khuyển ưng
khuynh hướng
kích thước
kịch trường
kỉ cương
kiểm sát trưởng
kiệm ước
kiên cường
kiến sư tử
kiến trúc sư
kiện tướng
kiếp người
kiếp trước
kiệt dinh dưỡng
kiều cư
kiều dưỡng
kiều nhược
kiều nương
kì lương
kim cương
kim mã ngọc đường
kim phượng
kim thượng
««
«
15
16
17
18
19
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...