dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
Chờ
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "Chờ"
đã
ách
ả Lý
án
đành lòng
ẩn náu
bằng
bao
bơ
cầm chừng
cáng
chầu
chầu chực
chiếu khán
cho
chờ
chóng
chực
có
dáng
dằng dặc
đệm
ga
găm
giàng
gớm
hâm mộ
hàng
hậu tra
hiện
hoài vọng
hoãn binh
hong hóng
Hư tả
kìa
kim cải
lại sức
lắng
lẵng đẵng
lãnh đạo
lát
lâu
lo
lóng ngóng
luống những
mã
mai phục
miệng
mọi
mỏi mắt
mớn
mong
một chút
nam bằng
nàng hầu
nàng Oanh
nấn ná
ngỏ
Ngọc Hoàn
ngơm ngớp
ngóng
ngong ngóng
Người tựa cửa
ngưỡng vọng
Nguyễn Đình Chiểu
nhà ga
nhát
nhất
nhị
nhịn nhục
nhong nhóng
nóng
nóng lòng
nuối
đợi
đỗi
đón
phấp phỏng
phòng
phu
phục
phục binh
phục kích
phút
quí khách
rốn lại
sẵn
sẽ hay
sốt ruột
tại ngoại hậu cứu
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...