dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

VAT

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "VAT"

renovation
renovator
reservation
salivate
salivation
salvation
salvation army
salvationist
self-activating
self-preservation
semiprivate
service elevator
starvation
superelevation
through empirical observation
titivate
titivation
ultraconservative
uncultivatable
uncultivated
underivative
unmotivated
valvate
vatful
vatic
vatical
vatican
vaticinate
vaticination
vaticinator
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...