Wise
Tính từ:
- Khôn ngoan, sáng suốt: Có khả năng đưa ra quyết định tốt và phán đoán đúng đắn dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc.
- Hiểu biết, từng trải: Có nhiều kiến thức hoặc kinh nghiệm sống, thường do đã trải qua nhiều việc.
- (Thông tục, thường mang nghĩa tiêu cực) Táo tợn, láu cá: Tỏ ra quá tự tin hoặc xấc xược.
Danh từ (Cổ, Ít dùng):
- Cách thức, lối: Phương cách hoặc kiểu làm một việc gì đó.
Tính từ:
- It was a wise decision to save money for the future. (Đó là một quyết định khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho tương lai.)
- My grandfather is a wise man with many interesting stories. (Ông tôi là một người đàn ông từng trải với nhiều câu chuyện thú vị.)
- Don't get wise with me! (Đừng có mà táo tợn/láu cá với tôi!)
Danh từ:
- The story was told in a solemn wise. (Câu chuyện được kể theo một cách long trọng.)
"wise after the event": khôn ra thì đã muộn, biết việc đã rồi.
- It's easy to be wise after the event. (Thật dễ để khôn ra sau khi sự việc đã xảy ra.)
"none the wiser" / "(as) wise as before": không hiểu biết thêm chút nào, vẫn mù tịt như cũ.
- He explained it twice, but I'm still none the wiser. (Anh ấy giải thích hai lần, nhưng tôi vẫn chẳng hiểu gì thêm.)
"to put someone wise (to something)": (từ lóng) cho ai biết (về điều gì), khai sáng cho ai.
- I'll put you wise to the office gossip. (Tôi sẽ cho anh biết về chuyện ngồi lê đôi mách trong văn phòng.)
Wisdom (n): sự khôn ngoan, trí tuệ.
- With age comes wisdom. (Tuổi tác đi kèm với sự khôn ngoan.)
Wisely (adv): một cách khôn ngoan.
- She wisely chose to remain silent. (Cô ấy khôn ngoan chọn cách im lặng.)
Wisecrack (n): lời nói đùa láu lỉnh, câu nói đùa dí dỏm.
- He's always making wisecracks. (Anh ta lúc nào cũng buông những câu nói đùa láu lỉnh.)
Tính từ (nghĩa khôn ngoan):
- Sagacious: sáng suốt, minh mẫn (trang trọng).
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan (nhấn mạnh sự cẩn thận).
- Judicious: sáng suốt, có óc phán đoán tốt.
Tính từ (nghĩa hiểu biết):
- Knowledgeable: có kiến thức.
- Experienced: có kinh nghiệm.
- Wise up (to something): (thông tục) trở nên hiểu biết (về điều gì đó, thường là sự thật hoặc mánh khóe); tỉnh ngộ.
- He finally wised up to their tricks. (Cuối cùng anh ta cũng tỉnh ngộ ra những mánh khóe của họ.)
A wise guy: (thông tục, thường mang nghĩa xấu) kẻ tự cho là khôn, kẻ láu cá hay xấc xược.
- Some wise guy parked in my spot. (Một gã láu cá nào đó đã đỗ xe vào chỗ của tôi.)
Penny-wise and pound-foolish: khôn lỏi trong chuyện nhỏ nhưng dại dột trong chuyện lớn; tiết kiệm đồng xu nhưng phung phí đồng bảng.
- Not getting insurance is being penny-wise and pound-foolish. (Không mua bảo hiểm là tiết kiệm chút ít nhưng có thể mất rất nhiều.)
Where ignorance is bliss, 'tis folly to be wise: Đôi khi không biết lại là hạnh phúc, biết nhiều quá chỉ thêm phiền. (Thà dại còn hơn khôn).
- khôn, khôn ngoan
- có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt
- to grow wisercó nhiều kinh nghiệm hn
- with a wise wink of the eyevới cái nháy mắt hiểu biết
- to get wise tohiểu, nhận thức được
- he came away none the wiser (as wise as he went)no cũng chẳng biết gì hn trước
- thông thạo
- to look wisecó vẻ thông thạo
- uyên bác
- a wise manmột người uyên bán
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) láu, ma lanh, tài xoay
- wise guyngười tài xoay
Idioms
- to put wise(xem) put
- where ignorance is bliss, 'tis folly to be wise(xem) ignorance
- wise after the eventkhôn ra thì chậm mất rồi
- (+ up) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bạo dạn hn, mạnh dạn hn
- tỉnh ngộ, biết lầm, khôn ra hn
- (từ cổ,nghĩa cổ) cách, lối
- in solemn wisemột cách long trọng
- in any wisedù bằng cách nào
- in no wisekhông có cách nào