pot

/pɔt/

Từ pot không chỉ đơn thuần cái nồi hay chậu hoa quen thuộc trong căn bếp của bạn. Trong tiếng Anh, từ vựng này ẩn chứa một sự linh hoạt đáng kinh ngạc khi có thể biến đổi từ một danh từ chỉ vật chứa sang một động từ mô tả các hành động trong thể thao hoặc làm vườn. Thậm chí, trong những cuộc hội thoại thân mật, còn mang ý nghĩa liên quan đến tài chính những khoản tiền lớn có thể bạn chưa từng ngờ tới. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một người lại bị gọi là lươn ngắn lại chê chạch dài thông qua hình ảnh cái ấm cái nồi chưa? Hay tại sao việc chờ đợi một cái nồi sôi lại trở thành một bài học về sự kiên nhẫn? Bài học này sẽ giúp bạn giải mã những thành ngữ thú vị cách sử dụng từ pot một cách tự nhiên nhất như người bản xứ. Hãy cùng khám phá đầy đủ các sắc thái của từ vựng này trong video bài giảng dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pot
A gardener carefully waters a small plant in a clay pot.