beat
Từ 'beat' là một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến từ âm nhạc, thể thao cho đến các tình huống giao tiếp đời thường. Bạn có thể biết đến nó với nghĩa là đánh bại một đối thủ hoặc nhịp đập của trái tim, nhưng liệu bạn đã hiểu rõ cách dùng nó để chỉ một khu vực tuần tra của cảnh sát hay chưa? Việc nắm vững các vai trò ngữ pháp khác nhau của từ này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học này còn khai thác những sắc thái thú vị qua các thành ngữ như cách nói vòng vo hay phương pháp mặc cả giảm giá hiệu quả. Bạn cũng sẽ khám phá sự khác biệt quan trọng khi 'beat' kết hợp với các giới từ để tạo thành những cụm động từ mang ý nghĩa hoàn toàn mới lạ. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này ngay hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "beat"