bàn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
bàn
bàn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Words Mentioning "bàn"
unbroached
uncontroversial
uncontrovertible
undebatable
undebated
under
undiscussed
unexhausted
untouched
unventilated
vanity
varnisher
velvet
ventilate
ventilation
very
vest
vestment
viaticum
volar
wabble
wabbly
wag
wait
waiter
waiting
waitress
water-bottle
wax
wheel
which
whisper
wire-brush
wobble
wobbly
wonky
work-table
writing-desk
writing-table
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...