dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

bắn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "bắn"

souillard
souille
stand
suite
système
taïaut
tenderie
tente
terrer
tir
tirailler
tirasse
tiré
tirer
tireur
toile
tonnelle
toucher
trait
trait
trajectoire
tranchée
tranchée
traque
traquer
traquet
travail
trébuchet
troches
trochure
trolle
vent
vent
visé
viser
viseur
visuel
vitesse
voix
vol
vue
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...