dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

cân

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "cân"

ăn
đắn đo
ăn sống
bạ
bằng
bàn tính
Bất Vi gả vợ
bênh
bì
biển
bình
Bình Định
bốc
bột phát
cà chua
cân
cân đai
cân bàn
cân bằng
cán cân
cân não
cân nhắc
cân đối
cân xứng
Cắp dùi Bác Lãng
cầu
chấm
chén
chỉ
chưng
co
cứng
cuốn
dao động
dâu
dè dặt
đẹp
già giặn
gióng
hình thể
hối
hơi
hơn thiệt
định
khấc
khí tĩnh học
khủng hoảng
lặc lè
lạng
lên cân
lèo
luận tội
luật
lứa tuổi
lượng
lưỡng lự
mã
mát
miếng
mỡ
móc
mưu
nặng
nánh
ngang
nghiêng
Nghiêu Thuấn
nghi ngại
nhạy
nửa
Núi Thành
đối
đòn
đòn cân
đồng
đồng bộ
phiếm định
quả cân
quân bình
quản bút
quán tính
quyền hành
rỡ
rơi
sắc
san
sáu
sồ
sóng
sơn hào
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...