dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

can

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "can"

đa canh
bất can
Bát canh Đản thổ
bất can thiệp
bị can
bốc-can
bốt-can
cầm canh
can đảm
can án
can chi
can, chi
can cớ
can dự
can gián
Cang mục
Cang Mục (=Bản Thảo Cương Mục)
canh
Canh Đà
canh cách
canh cải
canh cánh
canh chầy
canh cửi
Canh Cước
can hệ
canh gà
canh gác
canh giấm
canh giờ
canh giữ
canh điền
canh khuya
Canh Liên
Canh Nậu
canh nông
canh phòng
canh riêu
canh tà
canh tác
canh tân
canh tàn
canh thiếp
Canh Thuận
canh ti
canh tuần
Canh Vinh
can-kê
can ke
can liên (liên can)
Can Lộc
can ngăn
can phạm
can qua
can táo
can thiệp
can tràng
can trường
Can-tua
Can Tương
can-xi
Chà Cang
Châu Can
Chiềng Cang
chòi canh
cửi canh
du canh
gậy kim cang
giao canh
hạn canh
hưu canh
định canh
khuyên can
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
lan can
lành canh
lầu canh
liên can
lĩnh canh
luân canh
Lương Văn Can
món canh
nguyên canh
niên canh
nước canh
độc canh
đồng canh
phát canh
Quài Cang
quảng canh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...