hóa
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
hóa
hóa
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
17
18
19
20
21
»
»»
Words Mentioning "hóa"
vernalisation
vernation
versage
vieillir
vinylacétylène
vinyle
vinylique
virage
virescence
virilisation
viriliser
virilisme
vitrifiable
vitrification
vitrifier
vitriol
vocalisation
vocaliser
voie
voiturée
voiturer
volumétrie
volumétrique
voyager
vulcanisation
vulcaniser
vulgariser
w
wolfram
xanthine
xanthogénique
xénon
xylène
xylidine
y
ytterbine
ytterbium
yttrium
zéine
zincate
zircone
zirconite
zirconium
zoanthropie
««
«
17
18
19
20
21
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...